XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鸡鸡 đọc là jī jī, nghĩa là dương vật (cách nói trẻ con). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鸡鸡

鸡鸡 nghĩa là gì?

鸡鸡 (jī jī) nghĩa là dương vật (cách nói trẻ con).

Cách viết 鸡鸡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鸡, 鸡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 鸡鸡?

Thường gặp: 小鸡鸡 (xiǎo jī jī) – dương vật (từ trẻ em).