男根
[nán gēn] [男 根]
dương vật
男根 đọc là nán gēn, nghĩa là dương vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
男根 (nán gēn) nghĩa là dương vật.
Viết lần lượt từng chữ 男, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.