XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 怦 đọc là pēng, nghĩa là (từ tượng thanh) tim đập thình thịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 怦

怦 nghĩa là gì?

怦 (pēng) nghĩa là (từ tượng thanh) tim đập thình thịch.

Cách viết chữ 怦 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 怦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 怦 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 怦怦 (pēng pēng) – âm thanh thình thịch (tượng thanh); 怦然 (pēng rán) – với một cú sốc đột ngột, tiếng bang, v.v.; 心怦怦跳 (xīn pēng pēng tiào) – Tim đập thình thịch. (thành ngữ); 怦然心动 (pēng rán xīn dòng) – (thành ngữ) cảm thấy phấn khích.