Chữ 悻 đọc là xìng, nghĩa là tức giận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
悻
[xìng]
tức giận
Hỏi đáp về chữ 悻
悻 nghĩa là gì?
悻 (xìng) nghĩa là tức giận.
Cách viết chữ 悻 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 悻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 悻 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 悻悻 (xìng xìng) – tức giận; 悻然 (xìng rán) – một cách tức giận.