XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 掳 đọc là lǔ, nghĩa là (dạng kết hợp) bắt giữ (ai đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 掳

掳 nghĩa là gì?

掳 (lǔ) nghĩa là (dạng kết hợp) bắt giữ (ai đó).

Cách viết chữ 掳 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 掳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 掳 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 掳掠 (lǔ lüè) – cướp bóc; 掳获 (lǔ huò) – bắt được (ai đó); 掳走 (lǔ zǒu) – bắt cóc; 掳人勒赎 (lǔ rén lè shú) – bắt cóc tống tiền.