Chữ 揩 đọc là kāi, nghĩa là lau chùi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
揩
[kāi]
lau chùi
Hỏi đáp về chữ 揩
揩 nghĩa là gì?
揩 (kāi) nghĩa là lau chùi.
Cách viết chữ 揩 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 揩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 揩 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 揩拭 (kāi shì) – lau sạch; 揩擦 (kāi cā) – lau chùi; 揩油 (kāi yóu) – lợi dụng.