拭抹 đọc là shì mǒ, nghĩa là lau chùi; lao dọn bằng cây lau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 拭抹
拭抹 nghĩa là gì?
拭抹 (shì mǒ) nghĩa là lau chùi; lao dọn bằng cây lau.
Cách viết 拭抹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 拭, 抹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.