摞
[luò]
chất đống; xếp chồng; một đống
Chữ 摞 đọc là luò, nghĩa là chất đống; xếp chồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò]
chất đống; xếp chồng; một đống
摞 (luò) nghĩa là chất đống; xếp chồng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 摞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 摞管 (luò guǎn) – thủ dâm.