擿
[tī]
chọn lựa; bới móc; phơi bày
Chữ 擿 đọc là tī, nghĩa là chọn lựa; bới móc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tī]
chọn lựa; bới móc; phơi bày
擿 (tī) nghĩa là chọn lựa; bới móc.
Viết lần lượt từng nét của chữ 擿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.