槁
[gǎo]
biến thể của 槁 (gǎo); khô héo
Chữ 槁 đọc là gǎo, nghĩa là biến thể của 槁 (gǎo); khô héo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎo]
biến thể của 槁 (gǎo); khô héo
槁 (gǎo) nghĩa là biến thể của 槁 (gǎo); khô héo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 槁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 枯槁 (kū gǎo) – (cây cối) khô héo.