XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 槲 đọc là hú, nghĩa là cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 槲

槲 nghĩa là gì?

槲 (hú) nghĩa là cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata).

Cách viết chữ 槲 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 槲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 槲 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 槲栎 (hú lì) – cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena); 槲树 (hú shù) – cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); 槲鸫 (hú dōng) – (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét tầm gửi (Turdus viscivorus); 槲寄生 (hú jì shēng) – cây tầm gửi.