槲树
[hú shù] [槲 树]
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo
槲树 đọc là hú shù, nghĩa là cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú shù] [槲 树]
cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo
槲树 (hú shù) nghĩa là cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); cây sồi Daimyo.
Viết lần lượt từng chữ 槲, 树 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.