歆
[xīn]
vui lòng; cảm động
Chữ 歆 đọc là xīn, nghĩa là vui lòng; cảm động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn]
vui lòng; cảm động
歆 (xīn) nghĩa là vui lòng; cảm động.
Viết lần lượt từng nét của chữ 歆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.