溍
[jìn]
nước; tên một con sông
Chữ 溍 đọc là jìn, nghĩa là nước; tên một con sông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìn]
nước; tên một con sông
溍 (jìn) nghĩa là nước; tên một con sông.
Viết lần lượt từng nét của chữ 溍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.