Chữ 濯 đọc là zhuó, nghĩa là rửa; gột rửa điều xấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
濯
[zhuó]
rửa; gột rửa điều xấu
Hỏi đáp về chữ 濯
濯 nghĩa là gì?
濯 (zhuó) nghĩa là rửa; gột rửa điều xấu.
Cách viết chữ 濯 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 濯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 濯 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 洗濯 (xǐ zhuó) – rửa; 浣濯 (huàn zhuó) – rửa; 濯濯 (zhuó zhuó) – trọc lốc và hói (về núi); 濯盥 (zhuó guàn) – rửa ráy bản thân; 濯足 (zhuó zú) – rửa chân; 濯身 (zhuó shēn) – giữ mình sạch sẽ (nghĩa bóng).