XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

祓濯 đọc là fú zhuó, nghĩa là tẩy rửa; làm sạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

祓濯

[fú zhuó] [祓 濯]

tẩy rửa; làm sạch; thanh lọc

Hỏi đáp về từ 祓濯

祓濯 nghĩa là gì?

祓濯 (fú zhuó) nghĩa là tẩy rửa; làm sạch.

Cách viết 祓濯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 祓, 濯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.