牯
[gǔ]
bò đực; bò
Chữ 牯 đọc là gǔ, nghĩa là bò đực; bò. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ]
bò đực; bò
牯 (gǔ) nghĩa là bò đực; bò.
Viết lần lượt từng nét của chữ 牯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.