XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 犒 đọc là kào, nghĩa là thưởng hoặc an ủi bằng quà tặng là thức ăn, đồ uống, v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

犒

[kào]

thưởng hoặc an ủi bằng quà tặng là thức ăn, đồ uống, v.v.

朝廷派遣天使前往边疆犒赏三军。

cháo tíng pài qiǎn tiān shǐ qián wǎng biān jiāng kào shǎng sān jūn.

Triều đình phái thiên sứ đến biên cương khao thưởng ba quân.

Hỏi đáp về chữ 犒

犒 nghĩa là gì?

犒 (kào) nghĩa là thưởng hoặc an ủi bằng quà tặng là thức ăn, đồ uống, v.v..

Cách viết chữ 犒 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 犒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 犒 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 犒劳 (kào láo) – thưởng bằng đồ ăn thức uống; 犒赏 (kào shǎng) – phần thưởng.