XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 睥 đọc là pì, nghĩa là cách phát âm ở Đài Loan [bì]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 睥

睥 nghĩa là gì?

睥 (pì) nghĩa là cách phát âm ở Đài Loan [bì].

Cách viết chữ 睥 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 睥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 睥 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 睥睨 (pì nì) – (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt.