睥
[pì]
cách phát âm ở Đài Loan [bì]
Chữ 睥 đọc là pì, nghĩa là cách phát âm ở Đài Loan [bì]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pì]
cách phát âm ở Đài Loan [bì]
睥 (pì) nghĩa là cách phát âm ở Đài Loan [bì].
Viết lần lượt từng nét của chữ 睥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 睥睨 (pì nì) – (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt.