XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

睥睨 đọc là pì nì, nghĩa là (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 睥睨

睥睨 nghĩa là gì?

睥睨 (pì nì) nghĩa là (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt; nhìn liếc.

Cách viết 睥睨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 睥, 睨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.