砮
[nǔ]
đá lửa; (hoán dụ) đầu mũi tên
Chữ 砮 đọc là nǔ, nghĩa là đá lửa; (hoán dụ) đầu mũi tên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nǔ]
đá lửa; (hoán dụ) đầu mũi tên
砮 (nǔ) nghĩa là đá lửa; (hoán dụ) đầu mũi tên.
Viết lần lượt từng nét của chữ 砮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.