XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

火石 đọc là huǒ shí, nghĩa là đá lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 火石

火石 nghĩa là gì?

火石 (huǒ shí) nghĩa là đá lửa.

Cách viết 火石 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 火, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 火石?

Thường gặp: 打火石 (dǎ huǒ shí) – đá lửa.