火石
[huǒ shí] [火 石]
đá lửa
火石 đọc là huǒ shí, nghĩa là đá lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
火石 (huǒ shí) nghĩa là đá lửa.
Viết lần lượt từng chữ 火, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 打火石 (dǎ huǒ shí) – đá lửa.