燧石
[suì shí] [燧 石]
đá lửa
燧石 đọc là suì shí, nghĩa là đá lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì shí] [燧 石]
đá lửa
燧石 (suì shí) nghĩa là đá lửa.
Viết lần lượt từng chữ 燧, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.