XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 簌 đọc là sù, nghĩa là thảm thực vật rậm rạp; cái rây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 簌

簌 nghĩa là gì?

簌 (sù) nghĩa là thảm thực vật rậm rạp; cái rây.

Cách viết chữ 簌 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 簌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 簌 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 簌簌 (sù sù) – âm thanh rất nhẹ; 簌簌发抖 (sù sù fā dǒu) – run rẩy.