簌簌
[sù sù] [簌 簌]
âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt)
簌簌 đọc là sù sù, nghĩa là âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sù sù] [簌 簌]
âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh); chảy xuống (nước mắt)
簌簌 (sù sù) nghĩa là âm thanh rất nhẹ; xào xạc (từ tượng thanh).
Viết lần lượt từng chữ 簌, 簌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 簌簌发抖 (sù sù fā dǒu) – run rẩy.