簌簌发抖
[sù sù fā dǒu] [簌 簌 发 抖]
run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)
簌簌发抖 đọc là sù sù fā dǒu, nghĩa là run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sù sù fā dǒu] [簌 簌 发 抖]
run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ)
簌簌发抖 (sù sù fā dǒu) nghĩa là run rẩy; cảm giác run sợ (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 簌, 簌, 发, 抖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.