繙
[fān]
phiên dịch
Chữ 繙 đọc là fān, nghĩa là phiên dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fān]
phiên dịch
繙 (fān) nghĩa là phiên dịch.
Viết lần lượt từng nét của chữ 繙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.