XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

口译 đọc là kǒu yì, nghĩa là phiên dịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 口译

口译 nghĩa là gì?

口译 (kǒu yì) nghĩa là phiên dịch.

Cách viết 口译 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 口, 译 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 口译?

Thường gặp: 口译员 (kǒu yì yuán) – phiên dịch viên; 同步口译 (tóng bù kǒu yì) – phiên dịch đồng thời (Đài Loan).