绢
[juàn]
loại vải lụa mỏng và dai
Chữ 绢 đọc là juàn, nghĩa là loại vải lụa mỏng và dai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[juàn]
loại vải lụa mỏng và dai
绢 (juàn) nghĩa là loại vải lụa mỏng và dai.
Viết lần lượt từng nét của chữ 绢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 手绢 (shǒu juàn) – khăn tay.