缄
[jiān]
(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
Chữ 缄 đọc là jiān, nghĩa là (hộp) gỗ; cốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān]
(hộp) gỗ; cốc; biến thể cũ của 缄 (jiān)
缄 (jiān) nghĩa là (hộp) gỗ; cốc.
Viết lần lượt từng nét của chữ 缄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 缄默 (jiān mò) – giữ im lặng; 三缄其口 (sān jiān qí kǒu) – (thành ngữ) không muốn nói về nó.