三缄其口
[sān jiān qí kǒu] [三 缄 其 口]
(thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng
三缄其口 đọc là sān jiān qí kǒu, nghĩa là (thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān jiān qí kǒu] [三 缄 其 口]
(thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng
三缄其口 (sān jiān qí kǒu) nghĩa là (thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng.
Viết lần lượt từng chữ 三, 缄, 其, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.