耜
[sì]
cái cày; lưỡi cày
Chữ 耜 đọc là sì, nghĩa là cái cày; lưỡi cày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sì]
cái cày; lưỡi cày
耜 (sì) nghĩa là cái cày; lưỡi cày.
Viết lần lượt từng nét của chữ 耜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 耒耜 (lěi sì) – cái cày.