耷
[dā]
tai rủ xuống
Chữ 耷 đọc là dā, nghĩa là tai rủ xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dā]
tai rủ xuống
耷 (dā) nghĩa là tai rủ xuống.
Viết lần lượt từng nét của chữ 耷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 耷拉 (dā la) – rũ xuống; 滴里耷拉 (dī lǐ dā lā) – chùng.