耷拉 đọc là dā la, nghĩa là rũ xuống; lủng lẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 耷拉
耷拉 nghĩa là gì?
耷拉 (dā la) nghĩa là rũ xuống; lủng lẳng.
Cách viết 耷拉 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 耷, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 耷拉?
Thường gặp: 滴里耷拉 (dī lǐ dā lā) – chùng.