XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

低垂 đọc là dī chuí, nghĩa là rũ xuống; rủ xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 低垂

低垂 nghĩa là gì?

低垂 (dī chuí) nghĩa là rũ xuống; rủ xuống.

Cách viết 低垂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 低, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 低垂?

Thường gặp: 夜幕低垂 (yè mù dī chuí) – bóng tối buông xuống (rơi, đã buông xuống, v.v.).