低垂
[dī chuí] [低 垂]
rũ xuống; rủ xuống
低垂 đọc là dī chuí, nghĩa là rũ xuống; rủ xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
低垂 (dī chuí) nghĩa là rũ xuống; rủ xuống.
Viết lần lượt từng chữ 低, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 夜幕低垂 (yè mù dī chuí) – bóng tối buông xuống (rơi, đã buông xuống, v.v.).