下垂 đọc là xià chuí, nghĩa là rũ xuống; xệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 下垂
下垂 nghĩa là gì?
下垂 (xià chuí) nghĩa là rũ xuống; xệ.
Cách viết 下垂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 下, 垂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 下垂?
Thường gặp: 胃下垂 (wèi xià chuí) – chứng sa dạ dày; 脑下垂体 (nǎo xià chuí tǐ) – tuyến yên (ở đáy hộp sọ).