XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

垂下 đọc là chuí xià, nghĩa là rủ xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 垂下

垂下 nghĩa là gì?

垂下 (chuí xià) nghĩa là rủ xuống.

Cách viết 垂下 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 垂, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.