垂下
[chuí xià] [垂 下]
rủ xuống
垂下 đọc là chuí xià, nghĩa là rủ xuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
垂下 (chuí xià) nghĩa là rủ xuống.
Viết lần lượt từng chữ 垂, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.