XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

滴里耷拉 đọc là dī lǐ dā lā, nghĩa là chùng; xệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 滴里耷拉

滴里耷拉 nghĩa là gì?

滴里耷拉 (dī lǐ dā lā) nghĩa là chùng; xệ.

Cách viết 滴里耷拉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 滴, 里, 耷, 拉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.