胠
[qū]
mạn sườn của động vật; bên hông; nạy mở
Chữ 胠 đọc là qū, nghĩa là mạn sườn của động vật; bên hông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū]
mạn sườn của động vật; bên hông; nạy mở
胠 (qū) nghĩa là mạn sườn của động vật; bên hông.
Viết lần lượt từng nét của chữ 胠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 胠箧 (qū qiè) – trộm; 胠箧者流 (qū qiè zhě liú) – kẻ trộm.