胠箧者流
[qū qiè zhě liú] [胠 箧 者 流]
kẻ trộm; kẻ cắp
胠箧者流 đọc là qū qiè zhě liú, nghĩa là kẻ trộm; kẻ cắp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū qiè zhě liú] [胠 箧 者 流]
kẻ trộm; kẻ cắp
胠箧者流 (qū qiè zhě liú) nghĩa là kẻ trộm; kẻ cắp.
Viết lần lượt từng chữ 胠, 箧, 者, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.