XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 腆 đọc là tiǎn, nghĩa là làm mạnh (như rượu); đức hạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

腆

[tiǎn]

làm mạnh (như rượu); đức hạnh

听到赞赏,他脸上露出了腼腆的笑容。

tīng dào zàn shǎng, tā liǎn shàng lù chū le miǎn tiǎn de xiào róng.

Khi nghe thấy lời khen ngợi, trên mặt anh ấy lộ ra nụ cười ngại ngùng.

Hỏi đáp về chữ 腆

腆 nghĩa là gì?

腆 (tiǎn) nghĩa là làm mạnh (như rượu); đức hạnh.

Cách viết chữ 腆 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 腆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 腆 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 腼腆 (miǎn tiǎn) – nhút nhát.