XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腼腆 đọc là miǎn tiǎn, nghĩa là nhút nhát; e thẹn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

腼腆

[miǎn tiǎn] [腼 腆]

nhút nhát; e thẹn

听到赞赏,他脸上露出了腼腆的笑容。

tīng dào zàn shǎng, tā liǎn shàng lù chū le miǎn tiǎn de xiào róng.

Khi nghe thấy lời khen ngợi, trên mặt anh ấy lộ ra nụ cười ngại ngùng.

Hỏi đáp về từ 腼腆

腼腆 nghĩa là gì?

腼腆 (miǎn tiǎn) nghĩa là nhút nhát; e thẹn.

Cách viết 腼腆 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腼, 腆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.