舸
[gě]
sà lan
Chữ 舸 đọc là gě, nghĩa là sà lan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gě]
sà lan
舸 (gě) nghĩa là sà lan.
Viết lần lượt từng nét của chữ 舸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.