苫
[shān]
chiếu rơm; mái tranh
Chữ 苫 đọc là shān, nghĩa là chiếu rơm; mái tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shān]
chiếu rơm; mái tranh
苫 (shān) nghĩa là chiếu rơm; mái tranh.
Viết lần lượt từng nét của chữ 苫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 寝苫枕块 (qǐn shān zhěn kuài) – giường rơm gối đất (thành ngữ).