寝苫枕块
[qǐn shān zhěn kuài] [寝 苫 枕 块]
giường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
寝苫枕块 đọc là qǐn shān zhěn kuài, nghĩa là giường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qǐn shān zhěn kuài] [寝 苫 枕 块]
giường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
寝苫枕块 (qǐn shān zhěn kuài) nghĩa là giường rơm gối đất (thành ngữ); lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế.
Viết lần lượt từng chữ 寝, 苫, 枕, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.