萘
[nài]
naphthalene C10H8
Chữ 萘 đọc là nài, nghĩa là naphthalene C10H8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nài]
naphthalene C10H8
萘 (nài) nghĩa là naphthalene C10H8.
Viết lần lượt từng nét của chữ 萘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 萘丸 (nài wán) – băng phiến; 萘醌 (nài kūn) – naphtoquinone (hóa học); 普萘洛尔 (pǔ nài luò ěr) – propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp).