普萘洛尔
[pǔ nài luò ěr] [普 萘 洛 尔]
propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
普萘洛尔 đọc là pǔ nài luò ěr, nghĩa là propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pǔ nài luò ěr] [普 萘 洛 尔]
propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
普萘洛尔 (pǔ nài luò ěr) nghĩa là propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp).
Viết lần lượt từng chữ 普, 萘, 洛, 尔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.