虀
[jī]
mảnh vụn; rau củ muối; gia vị
Chữ 虀 đọc là jī, nghĩa là mảnh vụn; rau củ muối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī]
mảnh vụn; rau củ muối; gia vị
虀 (jī) nghĩa là mảnh vụn; rau củ muối.
Viết lần lượt từng nét của chữ 虀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.