襁
[qiǎng]
xâu tiền đồng
Chữ 襁 đọc là qiǎng, nghĩa là xâu tiền đồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng]
xâu tiền đồng
襁 (qiǎng) nghĩa là xâu tiền đồng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 襁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 襁褓 (qiǎng bǎo) – tã lót.