襁褓
[qiǎng bǎo] [襁 褓]
tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh
襁褓 đọc là qiǎng bǎo, nghĩa là tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng bǎo] [襁 褓]
tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinh
襁褓 (qiǎng bǎo) nghĩa là tã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm.
Viết lần lượt từng chữ 襁, 褓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.